Báo giá

Bảng báo giá chung cư HH2C Linh Đàm

11:09:00 11/09/2015

Bảng báo giá chung cư HH2C Linh Đàm cập nhật mới nhất từ chủ đầu tư

Mọi chi tiết xin quý khách liên hệ trực tiếp với Sàn Bất Động Sản Phương Đông để cập nhật bảng báo giá, sơ đồ thiết kế, tiến độ thi công, hỗ trợ vay vốn ngân hàng, Sàn Bất Động Sản Phương Đông cam kết mang đến cho quý khách hàng dịch vụ tốt nhất.

 

Xem thêm các dự án khác Sàn Phương Đông Đang Phân Phối:

ĐẠI DIỆN PHÂN PHỐI CHUNG CƯ LINH ĐÀM

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN BẤT ĐỘNG SẢN PHƯƠNG ĐÔNG

Add : Phòng 1507 tòa nhà HH2 Bắc Hà, đường Lê Văn Lương (kéo dài), Quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội

 

Đánh giá:

 

                   

0/5 (0 bình chọn)

Khu đô thị Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Linh Đàm HH2C 3 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 185 17,88 1.363,37
2 Linh Đàm HH2C 4 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 17,81 1.358,37
3 Linh Đàm HH2C 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 205 18,65 1.422,65
4 Linh Đàm HH2C 6 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 230 18,98 1.447,65
5 Linh Đàm HH2C 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 210 18,72 1.427,65
6 Linh Đàm HH2C 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 225 18,92 1.442,65
7 Linh Đàm HH2C 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 220 18,85 1.437,65
8 Linh Đàm HH2C 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 205 18,65 1.422,65
9 Linh Đàm HH2C 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 225 18,92 1.442,65
10 Linh Đàm HH2C 14 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 200 18,59 1.417,65
11 Linh Đàm HH2C 15 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 210 18,72 1.427,65
12 Linh Đàm HH2C 18 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 220 18,33 1.398,37
13 Linh Đàm HH2C 20 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 215 18,27 1.393,37
14 Linh Đàm HH2C 21 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14935 20% 210 17,69 1.349,09
15 Linh Đàm HH2C 25 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14935 20% 210 17,69 1.349,09
16 Linh Đàm HH2C 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14935 20% 200 17,56 1.339,09
17 Linh Đàm HH2C 30 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 220 17,30 1.319,81
18 Linh Đàm HH2C 31 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 215 17,24 1.314,81
19 Linh Đàm HH2C 32 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 195 16,98 1.294,81
20 Linh Đàm HH2C 34 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 205 17,11 1.304,81
21 Linh Đàm HH2C 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 180 16,78 1.279,81
22 Linh Đàm HH2C 36 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13905 20% 210 16,66 1.270,53
23 Linh Đàm HH2C 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13905 20% 180 16,27 1.240,53
24 Linh Đàm HH2C 38 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13905 20% 190 16,40 1.250,53
25 Linh Đàm HH2C 39 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13905 20% 170 16,13 1.230,53
26
27 Linh Đàm HH2C 2 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 17,45 1.209,95
28 Linh Đàm HH2C 4 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 170 17,45 1.209,95
29 Linh Đàm HH2C 6 4 69,33 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 200 17,88 1.239,95
30 Linh Đàm HH2C 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 17,33 1.162,08
31 Linh Đàm HH2C 34 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 16,68 1.118,56
32 Linh Đàm HH2C 35 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 16,54 1.108,56
33 Linh Đàm HH2C 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 15,89 1.065,04
34 Linh Đàm HH2C 38 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 165 15,96 1.070,04
35 Linh Đàm HH2C 39 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 15,59 1.045,04
36 Linh Đàm HH2C 40 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 15,59 1.045,04
37
38 Linh Đàm HH2C 2 6 58,87 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 160 18,17 1.069,54
39 Linh Đàm HH2C 3 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 17,52 1.147,80
40 Linh Đàm HH2C 28 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 17,40 1.140,04
41 Linh Đàm HH2C 32 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 16,59 1.087,28
42 Linh Đàm HH2C 34 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 150 16,29 1.067,28
43 Linh Đàm HH2C 35 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 16,98 1.112,28
44 Linh Đàm HH2C 40 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 115 15,26 999,52
45 Linh Đàm HH2C pent 6 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% TT #VALUE! #VALUE!
46
47 Linh Đàm HH2C 3 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 17,52 1.147,80
48 Linh Đàm HH2C 28 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 17,25 1.130,04
49 Linh Đàm HH2C 30 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 200 17,05 1.117,28
50 Linh Đàm HH2C 33 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 16,98 1.112,28
51 Linh Đàm HH2C 38 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 15,64 1.024,52
52 Linh Đàm HH2C Pent 8 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 165 16,70 745,32
53
54 Linh Đàm HH2C 7 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 18,26 1.224,12
55 Linh Đàm HH2C 11 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 195 18,41 1.234,12
56 Linh Đàm HH2C 15 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 185 18,26 1.224,12
57 Linh Đàm HH2C 20 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 195 17,91 1.200,60
58 Linh Đàm HH2C 25 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 17,33 1.162,08
59 Linh Đàm HH2C 35 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 170 16,54 1.108,56
60 Linh Đàm HH2C 36 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 15,89 1.065,04
61 Linh Đàm HH2C 37 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 160 15,89 1.065,04
62 Linh Đàm HH2C 39 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 15,74 1.055,04
63
64 Linh Đàm HH2C 5 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 155 18,00 1.372,65
65 Linh Đàm HH2C 8 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 185 18,39 1.402,65
66 Linh Đàm HH2C 10 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 185 18,39 1.402,65
67 Linh Đàm HH2C 11 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 185 18,39 1.402,65
68 Linh Đàm HH2C 12A 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 190 17,94 1.368,37
69 Linh Đàm HH2C 14 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 178 18,30 1.395,65
70 Linh Đàm HH2C 16 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 175 18,26 1.392,65
71 Linh Đàm HH2C 23 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14935 20% 210 17,69 1.349,09
72 Linh Đàm HH2C 27 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14935 20% 200 17,56 1.339,09
73 Linh Đàm HH2C 28 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14935 20% 160 17,03 1.299,09
74 Linh Đàm HH2C 31 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 175 16,71 1.274,81
75 Linh Đàm HH2C 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 150 16,39 1.249,81
76 Linh Đàm HH2C 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13905 20% 145 15,81 1.205,53
77 Linh Đàm HH2C 39 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13905 20% 140 15,74 1.200,53
78
79 Linh Đàm HH2C 5 14 55,63 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 160 18,38 1.022,27
80 Linh Đàm HH2C 6 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 195 19,01 1.056,65
81 Linh Đàm HH2C 7 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 190 18,92 1.051,65
82 Linh Đàm HH2C 12 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 195 19,01 1.056,65
83 Linh Đàm HH2C 12A 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 190 18,42 1.023,85
84 Linh Đàm HH2C 14 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 185 18,83 1.046,65
85 Linh Đàm HH2C 15 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 200 19,10 1.061,65
86 Linh Đàm HH2C 16 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 210 19,28 1.071,65
87 Linh Đàm HH2C 17 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 200 18,60 1.033,85
88 Linh Đàm HH2C 19 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 195 18,51 1.028,85
89 Linh Đàm HH2C 20 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 210 18,78 1.043,85
90 Linh Đàm HH2C 21 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 220 18,46 1.026,06
91 Linh Đàm HH2C 23 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 200 18,10 1.006,06
92 Linh Đàm HH2C 27 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 210 18,28 1.016,06
93 Linh Đàm HH2C 29 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 220 17,96 998,26
94 Linh Đàm HH2C 31 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 195 17,51 973,26
95 Linh Đàm HH2C 34 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 195 17,51 973,26
96 Linh Đàm HH2C 35 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 200 17,60 978,26
97 Linh Đàm HH2C 36 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 210 17,28 960,47
98 Linh Đàm HH2C 37 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 16,74 930,47
99 Linh Đàm HH2C 39 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 169 16,54 919,47
100 Linh Đàm HH2C Pent 14 37,21 Tây Bắc Tây Nam 13 20% 145 16,90 628,73
101
102 Linh Đàm HH2C 7 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 17,70 804,94
103 Linh Đàm HH2C 9 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 17,70 804,94
104 Linh Đàm HH2C 11 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 17,70 804,94
105 Linh Đàm HH2C 14 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 17,70 804,94
106 Linh Đàm HH2C 15 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 110 17,92 814,94
107 Linh Đàm HH2C 20 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 105 17,31 787,20
108 Linh Đàm HH2C 22 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 105 16,81 764,46
109 Linh Đàm HH2C 34 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 110 16,42 746,72
110 Linh Đàm HH2C 40 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 90 15,48 703,98
111
112 Linh Đàm HH2C 11 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 110 17,92 814,94
113 Linh Đàm HH2C 12 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 100 17,70 804,94
114 Linh Đàm HH2C 14 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 100 17,70 804,94
115 Linh Đàm HH2C 16 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 100 17,70 804,94
116 Linh Đàm HH2C 20 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 105 17,31 787,20
117 Linh Đàm HH2C 24 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 110 16,92 769,46
118 Linh Đàm HH2C 35 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 105 16,31 741,72
119
120 Linh Đàm HH2C 12A 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 270 19,86 1.103,85
121 Linh Đàm HH2C 15 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 200 19,10 1.061,65
122 Linh Đàm HH2C 16 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 210 19,28 1.071,65
123 Linh Đàm HH2C 17 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 200 18,60 1.033,85
124 Linh Đàm HH2C 18 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 210 18,78 1.043,85
125 Linh Đàm HH2C 23 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 210 18,28 1.016,06
126 Linh Đàm HH2C 26 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 195 18,01 1.001,06
127 Linh Đàm HH2C 27 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 210 18,28 1.016,06
128 Linh Đàm HH2C 28 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 200 18,10 1.006,06
129 Linh Đàm HH2C 29 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 210 17,78 988,26
130 Linh Đàm HH2C 30 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 205 17,69 983,26
131 Linh Đàm HH2C 31 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 210 17,78 988,26
132 Linh Đàm HH2C 33 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 210 17,78 988,26
133 Linh Đàm HH2C 34 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 195 17,51 973,26
134 Linh Đàm HH2C 35 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 195 17,51 973,26
135 Linh Đàm HH2C 36 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 210 17,28 960,47
136 Linh Đàm HH2C 37 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 180 16,74 930,47
137 Linh Đàm HH2C 38 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 180 16,74 930,47
138 Linh Đàm HH2C Pent 20 37,21 Tây Bắc Đông Bắc 13 20% 175 17,70 658,73
139
140 Linh Đàm HH2C 4 22 75,24 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 200 17,66 1.328,60
141 Linh Đàm HH2C 6 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15965 20% 305 19,96 1.522,65
142 Linh Đàm HH2C 7 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15965 20% 295 19,83 1.512,65
143 Linh Đàm HH2C 11 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15965 20% 290 19,77 1.507,65
144 Linh Đàm HH2C 12 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15965 20% 305 19,96 1.522,65
145 Linh Đàm HH2C 12A 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 250 18,73 1.428,37
146 Linh Đàm HH2C 14 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15965 20% 245 19,18 1.462,65
147 Linh Đàm HH2C 15 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15965 20% 260 19,37 1.477,65
148 Linh Đàm HH2C 16 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15965 20% 305 19,96 1.522,65
149 Linh Đàm HH2C 23 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14935 20% 275 18,54 1.414,09
150 Linh Đàm HH2C 28 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14935 20% 270 18,48 1.409,09
151 Linh Đàm HH2C 30 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 275 14,42 1.374,81
152 Linh Đàm HH2C 31 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 265 14,42 1.364,81
153 Linh Đàm HH2C 34 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 250 14,42 1.349,81
154 Linh Đàm HH2C 36 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13905 20% 255 17,25 1.315,53
155 Linh Đàm HH2C 38 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13905 20% 235 16,99 1.295,53
156
157 Linh Đàm HH2C 4 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 225 18,36 1.230,60
158 Linh Đàm HH2C 5 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 19,23 1.289,12
159 Linh Đàm HH2C 7 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 19,23 1.289,12
160 Linh Đàm HH2C 12 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 260 19,38 1.299,12
161 Linh Đàm HH2C 12A 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 18,65 1.250,60
162 Linh Đàm HH2C 14 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 19,23 1.289,12
163 Linh Đàm HH2C 16 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 245 19,15 1.284,12
164 Linh Đàm HH2C 17 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 260 18,88 1.265,60
165 Linh Đàm HH2C 23 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 250 18,23 1.222,08
166 Linh Đàm HH2C 28 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 235 18,01 1.207,08
167 Linh Đàm HH2C 31 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 255 17,80 1.193,56
168 Linh Đàm HH2C 32 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 240 17,58 1.178,56
169 Linh Đàm HH2C 34 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 225 17,36 1.163,56
170 Linh Đàm HH2C 35 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 260 17,88 1.198,56
171 Linh Đàm HH2C 40 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 190 16,33 1.095,04
172
173 Linh Đàm HH2C 3 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 215 18,28 1.197,80
174 Linh Đàm HH2C 7 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 260 19,47 1.275,56
175 Linh Đàm HH2C 9 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 270 19,62 1.285,56
176 Linh Đàm HH2C 12 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 19,32 1.265,56
177 Linh Đàm HH2C 14 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 19,16 1.255,56
178 Linh Đàm HH2C 16 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 19,32 1.265,56
179 Linh Đàm HH2C 17 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 18,82 1.232,80
180 Linh Đàm HH2C 20 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 260 18,97 1.242,80
181 Linh Đàm HH2C 23 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 270 18,62 1.220,04
182 Linh Đàm HH2C 24 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 255 18,39 1.205,04
183 Linh Đàm HH2C 27 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 285 18,85 1.235,04
184 Linh Đàm HH2C 32 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 245 17,74 1.162,28
185 Linh Đàm HH2C 33 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 235 17,59 1.152,28
186 Linh Đàm HH2C 34 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 225 17,43 1.142,28
187 Linh Đàm HH2C 35 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 200 17,05 1.117,28
188 Linh Đàm HH2C 36 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 210 16,71 1.094,52
189 Linh Đàm HH2C 38 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 220 16,86 1.104,52
190 Linh Đàm HH2C 40 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 170 16,09 1.054,52
191
192 Linh Đàm HH2C 3 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 215 18,28 1.197,80
193 Linh Đàm HH2C 4 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 225 18,43 1.207,80
194 Linh Đàm HH2C 6 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 19,39 1.270,56
195 Linh Đàm HH2C 7 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 19,39 1.270,56
196 Linh Đàm HH2C 14 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 240 19,16 1.255,56
197 Linh Đàm HH2C 17 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 245 18,74 1.227,80
198 Linh Đàm HH2C 23 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 270 18,62 1.220,04
199 Linh Đàm HH2C 24 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 250 18,32 1.200,04
200 Linh Đàm HH2C 27 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 250 18,32 1.200,04
201 Linh Đàm HH2C 32 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 245 17,74 1.162,28
202 Linh Đàm HH2C 35 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 235 17,59 1.152,28
203 Linh Đàm HH2C 37 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 180 16,25 1.064,52
204 Linh Đàm HH2C 38 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 185 16,32 1.069,52
205
206 Linh Đàm HH2C 7 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 19,23 1.289,12
207 Linh Đàm HH2C 14 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 270 19,53 1.309,12
208 Linh Đàm HH2C 16 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 255 19,30 1.294,12
209 Linh Đàm HH2C 24 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 18,38 1.232,08
210 Linh Đàm HH2C 27 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 265 18,45 1.237,08
211 Linh Đàm HH2C 29 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 255 17,80 1.193,56
212 Linh Đàm HH2C 30 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 235 17,51 1.173,56
213 Linh Đàm HH2C 31 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 255 17,80 1.193,56
214 Linh Đàm HH2C 32 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 235 17,51 1.173,56
215 Linh Đàm HH2C 34 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 220 17,28 1.158,56
216 Linh Đàm HH2C 36 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 215 16,71 1.120,04
217 Linh Đàm HH2C 37 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 205 16,56 1.110,04
218 Linh Đàm HH2C 38 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 195 16,41 1.100,04
219
220 Linh Đàm HH2C 4 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 275 19,06 1.453,37
221 Linh Đàm HH2C 12 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15965 20% 310 20,03 1.527,65
222 Linh Đàm HH2C 14 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15965 20% 300 19,90 1.517,65
223 Linh Đàm HH2C 15 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15965 20% 310 20,03 1.527,65
224 Linh Đàm HH2C 16 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15965 20% 300 19,90 1.517,65
225 Linh Đàm HH2C 17 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE! #VALUE!
226 Linh Đàm HH2C 20 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 295 19,32 1.473,37
227 Linh Đàm HH2C 25 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14935 20% 320 19,13 1.459,09
228 Linh Đàm HH2C 27 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14935 20% 315 19,07 1.454,09
229 Linh Đàm HH2C 28 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14935 20% 310 19,00 1.449,09
230 Linh Đàm HH2C 36 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13905 20% 275 17,51 1.335,53
231 Linh Đàm HH2C 38 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13905 20% 320 18,10 1.380,53
232 Linh Đàm HH2C 37 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13905 20% 250 17,18 1.310,53
233 Linh Đàm HH2C 39 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13905 20% 230 16,92 1.290,53
234
235 Linh Đàm HH2C 5 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 230 19,64 1.091,65
236 Linh Đàm HH2C 10 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 230 19,64 1.091,65
237 Linh Đàm HH2C 11 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 230 19,64 1.091,65
238 Linh Đàm HH2C 12 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 225 19,55 1.086,65
239 Linh Đàm HH2C 12A 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 235 19,23 1.068,85
240 Linh Đàm HH2C 14 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 240 19,82 1.101,65
241 Linh Đàm HH2C 15 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 225 19,55 1.086,65
242 Linh Đàm HH2C 16 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 240 19,82 1.101,65
243 Linh Đàm HH2C 17 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 250 19,50 1.083,85
244 Linh Đàm HH2C 20 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 245 19,41 1.078,85
245 Linh Đàm HH2C 26 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 235 18,73 1.041,06
246 Linh Đàm HH2C 28 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 245 18,91 1.051,06
247 Linh Đàm HH2C 30 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 240 18,32 1.018,26
248 Linh Đàm HH2C 31 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 230 18,14 1.008,26
249 Linh Đàm HH2C 32 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 230 18,14 1.008,26
250 Linh Đàm HH2C 33 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 240 18,32 1.018,26
251 Linh Đàm HH2C 34 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 240 18,32 1.018,26
252 Linh Đàm HH2C 35 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 240 18,32 1.018,26
253 Linh Đàm HH2C 36 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 225 17,55 975,47
254 Linh Đàm HH2C 37 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 215 17,37 965,47
255
256 Linh Đàm HH2C 3 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 120 17,52 834,30
257 Linh Đàm HH2C 5 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 135 18,33 873,11
258 Linh Đàm HH2C 8 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 18,23 868,11
259 Linh Đàm HH2C 12A 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 120 17,52 834,30
260 Linh Đàm HH2C 14 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 125 18,12 863,11
261 Linh Đàm HH2C 15 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 120 18,02 858,11
262 Linh Đàm HH2C 16 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 120 18,02 858,11
263 Linh Đàm HH2C 17 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 120 17,52 834,30
264 Linh Đàm HH2C 19 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 125 17,62 839,30
265 Linh Đàm HH2C 26 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 17,23 820,49
266 Linh Đàm HH2C 27 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 120 17,02 810,49
267 Linh Đàm HH2C 28 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 125 17,12 815,49
268 Linh Đàm HH2C 30 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 130 16,73 796,68
269 Linh Đàm HH2C 33 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 120 16,52 786,68
270 Linh Đàm HH2C 36 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 120 16,02 762,87
271 Linh Đàm HH2C 38 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 120 16,02 762,87
272 Linh Đàm HH2C 40 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 120 16,02 762,87
273
274 Linh Đàm HH2C 6 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 120 18,12 830,52
275 Linh Đàm HH2C 7 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 120 18,12 830,52
276 Linh Đàm HH2C 10 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 120 18,12 830,52
277 Linh Đàm HH2C 11 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 120 18,12 830,52
278 Linh Đàm HH2C 12A 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 120 17,62 807,60
279 Linh Đàm HH2C 14 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 125 18,23 835,52
280 Linh Đàm HH2C 15 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 115 18,01 825,52
281 Linh Đàm HH2C 19 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 125 17,73 812,60
282 Linh Đàm HH2C 26 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 130 17,34 794,68
283 Linh Đàm HH2C 27 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 120 17,12 784,68
284 Linh Đàm HH2C 28 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 120 17,12 784,68
285 Linh Đàm HH2C 31 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 120 16,62 761,76
286 Linh Đàm HH2C 33 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 120 16,62 761,76
287 Linh Đàm HH2C 34 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 115 16,51 756,76
288 Linh Đàm HH2C 35 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 115 16,51 756,76
289 Linh Đàm HH2C 36 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 120 16,12 738,84
290 Linh Đàm HH2C 38 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 120 16,12 738,84
291
292 Linh Đàm HH2C 3 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 225 19,05 1.058,85
293 Linh Đàm HH2C 4 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 205 18,69 1.038,85
294 Linh Đàm HH2C 11 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 225 19,55 1.086,65
295 Linh Đàm HH2C 12A 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 230 19,14 1.063,85
296 Linh Đàm HH2C 15 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 255 20,09 1.116,65
297 Linh Đàm HH2C 16 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 240 19,82 1.101,65
298 Linh Đàm HH2C 17 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 245 19,41 1.078,85
299 Linh Đàm HH2C 19 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 240 19,32 1.073,85
300 Linh Đàm HH2C 20 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 235 19,23 1.068,85
301 Linh Đàm HH2C 23 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 260 19,18 1.066,06
302 Linh Đàm HH2C 26 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 255 19,09 1.061,06
303 Linh Đàm HH2C 27 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 240 18,82 1.046,06
304 Linh Đàm HH2C 28 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 245 18,91 1.051,06
305 Linh Đàm HH2C 31 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 230 18,14 1.008,26
306 Linh Đàm HH2C 33 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 235 18,23 1.013,26
307 Linh Đàm HH2C 35 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 200 17,60 978,26
308 Linh Đàm HH2C 38 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 225 17,55 975,47
309 Linh Đàm HH2C 39 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 190 16,92 940,47
310
311 Linh Đàm HH2C 4 42 58,87 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 165 18,25 1.074,54
312
313 Linh Đàm HH2C 3 48 58,87 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 235 19,44 1.144,54
314 Linh Đàm HH2C 4 48 58,87 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 250 19,70 1.159,54
315 Linh Đàm HH2C 5 48 58,87 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15965 20% 235 19,96 1.174,86
316
317 Linh Đàm HH2C kiot 4 31,36 Đông Bắc Đông Bắc 30 20% 1.45 76,24 2.390,80
318 Linh Đàm HH2C kiot 14 31,01 Đông Bắc Đông Bắc 30 20% 1.4 75,15 2.330,30
319 Linh Đàm HH2C kiot 32 52,3 Tây Nam Tây Nam 28 20% 1.2 50,94 2.664,40
Ý kiến của bạn

 

Đang xử lý...