Báo giá

Bảng báo giá chung cư HH2B Linh Đàm

11:09:00 11/09/2015

Phân phối dự án chung cư HH2B giá gốc từ chủ đầu tư => Bảng báo giá chung cư HH2B Linh Đàm

Mọi chi tiết xin quý khách liên hệ trực tiếp với Sàn Bất Động Sản Phương Đông để cập nhật bảng báo giá, sơ đồ thiết kế, tiến độ thi công, hỗ trợ vay vốn ngân hàng, Sàn Bất Động Sản Phương Đông cam kết mang đến cho quý khách hàng dịch vụ tốt nhất.

 

Xem thêm các dự án khác đang phân phối:

ĐẠI DIỆN PHÂN PHỐI CHUNG CƯ LINH ĐÀM

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN BẤT ĐỘNG SẢN PHƯƠNG ĐÔNG

Add : Phòng 1507 tòa nhà HH2 Bắc Hà, đường Lê Văn Lương (kéo dài), Quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội

 

Đánh giá:

 

                   

0/5 (0 bình chọn)

Khu đô thị Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Linh Đàm HH2B 2 2 70,36 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 185 18,08 1.272,06
2 Linh Đàm HH2B 4 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 165 17,61 1.343,37
3 Linh Đàm HH2B 5 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 170 18,19 1.387,65
4 Linh Đàm HH2B 7 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 180 18,33 1.397,65
5 Linh Đàm HH2B 8 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 165 18,13 1.382,65
6 Linh Đàm HH2B 9 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 185 18,39 1.402,65
7 Linh Đàm HH2B 10 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 170 18,19 1.387,65
8 Linh Đàm HH2B 11 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 165 18,13 1.382,65
9 Linh Đàm HH2B 12 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 185 18,39 1.402,65
10 Linh Đàm HH2B 18 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 175 17,74 1.353,37
11 Linh Đàm HH2B 22 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14935 20% 200 17,56 1.339,09
12 Linh Đàm HH2B 24 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14935 20% 200 17,56 1.339,09
13 Linh Đàm HH2B 27 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14935 20% 170 17,16 1.309,09
14 Linh Đàm HH2B 28 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14935 20% 180 17,30 1.319,09
15 Linh Đàm HH2B 34 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 155 16,45 1.254,81
16 Linh Đàm HH2B 35 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 155 16,45 1.254,81
17 Linh Đàm HH2B 36 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13905 20% 180 16,27 1.240,53
18 Linh Đàm HH2B 37 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13905 20% 150 15,87 1.210,53
19 Linh Đàm HH2B 39 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13905 20% 170 16,13 1.230,53
20 Linh Đàm HH2B 40 2 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13905 20% 140 15,74 1.200,53
21
22 Linh Đàm HH2B 2 4 57,83 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 175 18,03 1.042,45
23 Linh Đàm HH2B 3 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 150 17,24 1.155,60
24 Linh Đàm HH2B 4 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 165 17,46 1.170,60
25 Linh Đàm HH2B 9 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 17,96 1.204,12
26 Linh Đàm HH2B 11 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 160 17,89 1.199,12
27 Linh Đàm HH2B 19 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 17,68 1.185,60
28 Linh Đàm HH2B 20 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 17,76 1.190,60
29 Linh Đàm HH2B 24 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 17,18 1.152,08
30 Linh Đàm HH2B 28 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 170 17,04 1.142,08
31 Linh Đàm HH2B 36 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 15,74 1.055,04
32 Linh Đàm HH2B 37 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 15,59 1.045,04
33 Linh Đàm HH2B 39 4 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 15,59 1.045,04
34
35 Linh Đàm HH2B 2 6 56,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 175 18,10 1.022,80
36 Linh Đàm HH2B 9 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 18,02 1.180,56
37 Linh Đàm HH2B 12 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 170 18,09 1.185,56
38 Linh Đàm HH2B 14 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 155 17,87 1.170,56
39 Linh Đàm HH2B 20 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 17,82 1.167,80
40 Linh Đàm HH2B 24 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 165 17,02 1.115,04
41 Linh Đàm HH2B 28 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 180 17,25 1.130,04
42 Linh Đàm HH2B 37 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 15,64 1.024,52
43 Linh Đàm HH2B 39 6 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 150 15,79 1.034,52
44
45 Linh Đàm HH2B 2 8 56,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 180 18,18 1.027,80
46 Linh Đàm HH2B 7 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 18,25 1.195,56
47 Linh Đàm HH2B 11 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 18,17 1.190,56
48 Linh Đàm HH2B 12A 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 160 17,44 1.142,80
49 Linh Đàm HH2B 14 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 175 18,17 1.190,56
50 Linh Đàm HH2B 20 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 185 17,82 1.167,80
51 Linh Đàm HH2B 34 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 160 16,44 1.077,28
52 Linh Đàm HH2B 40 8 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 105 15,10 989,52
53
54 Linh Đàm HH2B 7 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 180 18,18 1.219,12
55 Linh Đàm HH2B 20 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 190 17,83 1.195,60
56 Linh Đàm HH2B 23 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 17,48 1.172,08
57 Linh Đàm HH2B 26 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 190 17,33 1.162,08
58 Linh Đàm HH2B 30 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 195 16,91 1.133,56
59 Linh Đàm HH2B 32 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 180 16,68 1.118,56
60 Linh Đàm HH2B 34 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 200 16,98 1.138,56
61 Linh Đàm HH2B 37 10 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 16,04 1.075,04
62
63 Linh Đàm HH2B 4 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 260 18,86 1.438,37
64 Linh Đàm HH2B 14 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15965 20% 280 19,64 1.497,65
65 Linh Đàm HH2B 20 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 290 19,25 1.468,37
66 Linh Đàm HH2B 23 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14935 20% 305 18,93 1.444,09
67 Linh Đàm HH2B 25 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14935 20% 305 18,93 1.444,09
68 Linh Đàm HH2B 27 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14935 20% 295 18,80 1.434,09
69 Linh Đàm HH2B 30 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 310 18,48 1.409,81
70 Linh Đàm HH2B 31 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 285 18,16 1.384,81
71 Linh Đàm HH2B 34 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 275 18,03 1.374,81
72 Linh Đàm HH2B 35 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 275 18,03 1.374,81
73 Linh Đàm HH2B 36 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13905 20% 275 17,51 1.335,53
74 Linh Đàm HH2B 38 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13905 20% 230 16,92 1.290,53
75 Linh Đàm HH2B 39 12 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13905 20% 220 16,79 1.280,53
76
77 Linh Đàm HH2B 5 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 285 20,63 1.146,65
78 Linh Đàm HH2B 6 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 295 20,81 1.156,65
79 Linh Đàm HH2B 34 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 275 18,95 1.053,26
80 Linh Đàm HH2B 38 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 250 18,00 1.000,47
81 Linh Đàm HH2B 39 14 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 20% 235 17,73 985,47
82
83 Linh Đàm HH2B 11 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 135 18,47 839,94
84 Linh Đàm HH2B 14 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 130 18,36 834,94
85 Linh Đàm HH2B 19 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 135 17,97 817,20
86 Linh Đàm HH2B 25 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 135 17,47 794,46
87 Linh Đàm HH2B 32 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 135 16,97 771,72
88 Linh Đàm HH2B 33 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 140 17,08 776,72
89 Linh Đàm HH2B 36 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 140 16,58 753,98
90
91 Linh Đàm HH2B 3 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% TT #VALUE! #VALUE!
92 Linh Đàm HH2B 6 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 145 18,69 849,94
93 Linh Đàm HH2B 7 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 125 18,25 829,94
94 Linh Đàm HH2B 8 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 133 18,42 837,94
95 Linh Đàm HH2B 9 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 140 18,58 844,94
96 Linh Đàm HH2B 10 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 140 18,58 844,94
97 Linh Đàm HH2B 12 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 135 18,47 839,94
98 Linh Đàm HH2B 12A 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 140 18,08 822,20
99 Linh Đàm HH2B 14 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 18,36 834,94
100 Linh Đàm HH2B 16 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 130 18,36 834,94
101 Linh Đàm HH2B 17 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 135 17,97 817,20
102 Linh Đàm HH2B 23 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 17,36 789,46
103 Linh Đàm HH2B 26 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 140 17,58 799,46
104 Linh Đàm HH2B 27 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 17,36 789,46
105 Linh Đàm HH2B 28 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 130 17,36 789,46
106 Linh Đàm HH2B 29 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 135 16,97 771,72
107 Linh Đàm HH2B 33 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 140 17,08 776,72
108 Linh Đàm HH2B 36 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 140 16,58 753,98
109 Linh Đàm HH2B 37 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 135 16,47 748,98
110 Linh Đàm HH2B 39 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 125 16,25 738,98
111
112 Linh Đàm HH2B 3 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 285 20,13 1.118,85
113 Linh Đàm HH2B 12A 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 270 19,86 1.103,85
114 Linh Đàm HH2B 14 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 280 20,54 1.141,65
115 Linh Đàm HH2B 30 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 285 19,13 1.063,26
116 Linh Đàm HH2B 31 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 290 19,22 1.068,26
117 Linh Đàm HH2B 38 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 18,00 1.000,47
118 Linh Đàm HH2B 39 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 18,00 1.000,47
119 Linh Đàm HH2B 40 20 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 250 18,00 1.000,47
120
121 Linh Đàm HH2B 3 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE! #VALUE!
122 Linh Đàm HH2B 7 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15965 20% 470 22,13 1.687,65
123 Linh Đàm HH2B 18 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% TT #VALUE! #VALUE!
124 Linh Đàm HH2B 30 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 450 14,42 1.549,81
125 Linh Đàm HH2B 31 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 430 14,42 1.529,81
126 Linh Đàm HH2B 32 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% TT 14,42 #VALUE!
127 Linh Đàm HH2B 34 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 350 14,42 1.449,81
128 Linh Đàm HH2B 35 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 420 14,42 1.519,81
129 Linh Đàm HH2B 36 22 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13905 20% 360 13,91 1.420,53
130
131 Linh Đàm HH2B 3 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 18,73 1.255,60
132 Linh Đàm HH2B 5 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 275 19,60 1.314,12
133 Linh Đàm HH2B 36 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 270 17,53 1.175,04
134 Linh Đàm HH2B 40 24 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 175 16,11 1.080,04
135
136 Linh Đàm HH2B 5 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 19,32 1.265,56
137 Linh Đàm HH2B 11 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 250 19,32 1.265,56
138 Linh Đàm HH2B 12A 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 240 18,66 1.222,80
139 Linh Đàm HH2B 18 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 275 19,20 1.257,80
140 Linh Đàm HH2B 31 26 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 250 17,82 1.167,28
141
142 Linh Đàm HH2B 5 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 235 19,09 1.250,56
143 Linh Đàm HH2B 8 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% TT #VALUE! #VALUE!
144 Linh Đàm HH2B 12 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 270 19,62 1.285,56
145 Linh Đàm HH2B 20 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 250 18,82 1.232,80
146 Linh Đàm HH2B 24 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 260 18,47 1.210,04
147 Linh Đàm HH2B 36 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 240 17,16 1.124,52
148 Linh Đàm HH2B 39 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 210 16,71 1.094,52
149 Linh Đàm HH2B 40 28 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 165 16,02 1.049,52
150
151 Linh Đàm HH2B 8 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% TT #VALUE! #VALUE!
152 Linh Đàm HH2B 15 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 270 19,53 1.309,12
153 Linh Đàm HH2B 25 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 270 18,53 1.242,08
154 Linh Đàm HH2B 33 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 240 17,58 1.178,56
155 Linh Đàm HH2B 36 30 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 245 17,15 1.150,04
156
157 Linh Đàm HH2B 3 32 70,36 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 235 18,79 1.322,06
158 Linh Đàm HH2B 14 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15965 20% 295 19,83 1.512,65
159 Linh Đàm HH2B 17 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 285 19,19 1.463,37
160 Linh Đàm HH2B 18 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 285 19,19 1.463,37
161 Linh Đàm HH2B 19 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 280 19,12 1.458,37
162 Linh Đàm HH2B 20 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 290 19,25 1.468,37
163 Linh Đàm HH2B 26 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14935 20% TT #VALUE! #VALUE!
164 Linh Đàm HH2B 29 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 290 18,22 1.389,81
165 Linh Đàm HH2B 30 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 285 18,16 1.384,81
166 Linh Đàm HH2B 34 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 250 17,70 1.349,81
167 Linh Đàm HH2B 35 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 275 18,03 1.374,81
168 Linh Đàm HH2B 36 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13905 20% 255 17,25 1.315,53
169 Linh Đàm HH2B 39 32 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13905 20% 215 16,72 1.275,53
170
171 Linh Đàm HH2B 4 34 48,98 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 165 18,37 899,70
172 Linh Đàm HH2B 5 34 48,98 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 165 18,87 924,19
173 Linh Đàm HH2B 7 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 205 19,19 1.066,65
174 Linh Đàm HH2B 9 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 210 19,28 1.071,65
175 Linh Đàm HH2B 12 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 210 19,28 1.071,65
176 Linh Đàm HH2B 20 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 220 18,96 1.053,85
177 Linh Đàm HH2B 22 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 200 18,10 1.006,06
178 Linh Đàm HH2B 23 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 205 18,19 1.011,06
179 Linh Đàm HH2B 31 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 195 17,51 973,26
180 Linh Đàm HH2B 33 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 190 17,42 968,26
181 Linh Đàm HH2B 38 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 195 17,01 945,47
182 Linh Đàm HH2B 40 34 55,59 Đông Nam Đông Bắc 13,5 20% 170 16,56 920,47
183
184 Linh Đàm HH2B 21 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 125 17,12 815,49
185 Linh Đàm HH2B 27 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 105 16,70 795,49
186 Linh Đàm HH2B 33 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 125 16,62 791,68
187 Linh Đàm HH2B 39 36 47,62 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 100 15,60 742,87
188
189 Linh Đàm HH2B 5 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 17,68 810,52
190 Linh Đàm HH2B 7 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 115 18,01 825,52
191 Linh Đàm HH2B 10 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 115 18,01 825,52
192 Linh Đàm HH2B 11 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 115 18,01 825,52
193 Linh Đàm HH2B 14 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 105 17,79 815,52
194 Linh Đàm HH2B 16 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 95 17,57 805,52
195 Linh Đàm HH2B 17 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 105 17,29 792,60
196 Linh Đàm HH2B 22 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 125 17,23 789,68
197 Linh Đàm HH2B 23 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 125 17,23 789,68
198 Linh Đàm HH2B 25 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 125 17,23 789,68
199 Linh Đàm HH2B 29 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 125 16,73 766,76
200 Linh Đàm HH2B 34 38 45,84 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 110 16,40 751,76
201
202 Linh Đàm HH2B 4 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 190 18,42 1.023,85
203 Linh Đàm HH2B 9 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 210 19,28 1.071,65
204 Linh Đàm HH2B 10 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 195 19,01 1.056,65
205 Linh Đàm HH2B 12 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 210 19,28 1.071,65
206 Linh Đàm HH2B 14 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 205 19,19 1.066,65
207 Linh Đàm HH2B 15 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 200 19,10 1.061,65
208 Linh Đàm HH2B 20 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 20% 220 18,96 1.053,85
209 Linh Đàm HH2B 23 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 205 18,19 1.011,06
210 Linh Đàm HH2B 25 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 220 18,46 1.026,06
211 Linh Đàm HH2B 28 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 200 18,10 1.006,06
212 Linh Đàm HH2B 31 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 200 17,60 978,26
213 Linh Đàm HH2B 32 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 210 17,78 988,26
214 Linh Đàm HH2B 34 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 200 17,60 978,26
215 Linh Đàm HH2B 35 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 14 20% 195 17,51 973,26
216 Linh Đàm HH2B 36 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 210 17,28 960,47
217 Linh Đàm HH2B 37 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 200 17,10 950,47
218 Linh Đàm HH2B 38 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 195 17,01 945,47
219 Linh Đàm HH2B 39 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 175 16,65 925,47
220 Linh Đàm HH2B 40 40 55,59 Đông Nam Tây Nam 13,5 20% 170 16,56 920,47
221
222 Linh Đàm HH2B Pent 2 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13 20% 400
223 Linh Đàm HH2B Pent 4 45,68 Tây Nam Đông Bắc 13 20%
224 Linh Đàm HH2B Pent 6 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 150 16,36 730,32
225 Linh Đàm HH2B Pent 8 44,64 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 150 16,36 730,32
226 Linh Đàm HH2B Pent 14 37,21 Tây Bắc Tây Nam 13 20% 280 20,52 763,73
227 Linh Đàm HH2B Pent 16 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 70 14,54 661,24
228 Linh Đàm HH2B Pent 18 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 70 14,54 661,24
229 Linh Đàm HH2B Pent 20 37,21 Tây Bắc Đông Bắc 13 20% 280 20,52 763,73
230 Linh Đàm HH2B Pent 26 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 280 19,27 860,32
231 Linh Đàm HH2B Pent 28 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 20% 280 19,27 860,32
232 Linh Đàm HH2B Pent 40 37,21 Đông Nam Tây Nam 13 20% 180 17,84 663,73
233
234 Linh Đàm HH2B kiot 2 54,09 Tây Nam Tây Nam 28 20% 2 64,98 3.514,52
235 Linh Đàm HH2B kiot 8 56,49 Tây Bắc Tây Bắc 30 20% 2.2 68,94 3.894,70
236 Linh Đàm HH2B kiot 10 55,66 Tây Bắc Tây Bắc 30 20% 2.2 69,53 3.869,80
237 Linh Đàm HH2B kiot 12 54,09 Tây Bắc Tây Bắc 30 20% 2.4 74,37 4.022,70
Ý kiến của bạn

 

Đang xử lý...