Báo giá

Bảng báo giá chung cư HH2A Linh Đàm

08:09:00 29/09/2015

Bảng báo giá chính thức chung cư HH2A Linh Đàm đây là bảng giá cập nhật từ chủ đầu tư, mọi thông tin về bảng giá đều rất rõ ràng và chi tiết để quý khách hàng tham khảo.

Mọi chi tiết xin quý khách liên hệ trực tiếp với Sàn Bất Động Sản Phương Đông để cập nhật bảng báo giá, sơ đồ thiết kế, tiến độ thi công, hỗ trợ vay vốn ngân hàng, Sàn Bất Động Sản Phương Đông cam kết mang đến cho quý khách hàng dịch vụ tốt nhất.

Xem thêm các dự án khác Sàn Phương Đông Đang Phân Phối:

ĐẠI DIỆN PHÂN PHỐI CHUNG CƯ LINH ĐÀM

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN BẤT ĐỘNG SẢN PHƯƠNG ĐÔNG

Add : Phòng 1507 tòa nhà HH2 Bắc Hà, đường Lê Văn Lương (kéo dài), Quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội

 

Đánh giá:

 

                   

3.8/5 (4 bình chọn)

TT Khu đô thị Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Linh Đàm HH2A 2 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15,45 20% 250 18,49 1.520,76
2 Linh Đàm HH2A 3 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15,45 20% 210 18,00 1.480,76
3 Linh Đàm HH2A 4 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15,45 20% 210 18,00 1.480,76
4 Linh Đàm HH2A 6 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15965 20% 240 18,88 1.553,12
5 Linh Đàm HH2A 7 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15965 20% 230 18,76 1.543,12
6 Linh Đàm HH2A 8 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15965 20% 240 18,88 1.553,12
7 Linh Đàm HH2A 9 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15965 20% 200 18,40 1.513,12
8 Linh Đàm HH2A 10 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15965 20% 230 18,76 1.543,12
9 Linh Đàm HH2A 11 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15965 20% 240 18,88 1.553,12
10 Linh Đàm HH2A 12 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15965 20% 240 18,88 1.553,12
11 Linh Đàm HH2A 14 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15965 20% 235 18,82 1.548,12
12 Linh Đàm HH2A 16 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15965 20% 190 18,28 1.503,12
13 Linh Đàm HH2A 17 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15,45 20% 250 18,49 1.520,76
14 Linh Đàm HH2A 19 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15,45 20% 220 18,12 1.490,76
15 Linh Đàm HH2A 20 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15,45 20% 215 18,06 1.485,76
16 Linh Đàm HH2A 21 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 14935 20% 230 17,73 1.458,40
17 Linh Đàm HH2A 23 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 14935 20% 230 17,73 1.458,40
18 Linh Đàm HH2A 25 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 14935 20% 230 17,73 1.458,40
19 Linh Đàm HH2A 27 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 14935 20% 240 17,85 1.468,40
20 Linh Đàm HH2A 28 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 14935 20% 200 17,37 1.428,40
21 Linh Đàm HH2A 33 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 14,42 20% 250 17,46 1.436,05
22 Linh Đàm HH2A 31 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 14,42 20% 220 17,09 1.406,05
23 Linh Đàm HH2A 34 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 14,42 20% 190 16,73 1.376,05
24 Linh Đàm HH2A 35 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 14,42 20% 200 16,85 1.386,05
25 Linh Đàm HH2A 36 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 13905 20% 195 16,28 1.338,69
26 Linh Đàm HH2A 37 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 13905 20% 220 16,58 1.363,69
27 Linh Đàm HH2A 39 2 82,25 Đông Nam Tây Bắc 13905 20% 150 15,73 1.293,69
28 Linh Đàm HH2A pent 2 46,88 Đông Nam Tây Bắc 13,39 20% TT #VALUE! #VALUE!
29
30 Linh Đàm HH2A 2 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 250 18,47 1.329,40
31 Linh Đàm HH2A 5 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 220 18,56 1.335,38
32 Linh Đàm HH2A 6 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 225 18,63 1.340,38
33 Linh Đàm HH2A 7 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 220 18,56 1.335,38
34 Linh Đàm HH2A 8 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 220 18,56 1.335,38
35 Linh Đàm HH2A 9 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 210 18,42 1.325,38
36 Linh Đàm HH2A 10 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 220 18,56 1.335,38
37 Linh Đàm HH2A 11 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 220 18,56 1.335,38
38 Linh Đàm HH2A 12A 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 235 18,27 1.314,40
39 Linh Đàm HH2A 16 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 210 18,42 1.325,38
40 Linh Đàm HH2A 17 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 210 17,92 1.289,40
41 Linh Đàm HH2A 18 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 235 18,27 1.314,40
42 Linh Đàm HH2A 19 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 230 18,20 1.309,40
43 Linh Đàm HH2A 20 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 235 18,27 1.314,40
44 Linh Đàm HH2A 21 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 210 17,42 1.253,42
45 Linh Đàm HH2A 22 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 220 17,56 1.263,42
46 Linh Đàm HH2A 23 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 225 17,63 1.268,42
47 Linh Đàm HH2A 24 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 220 17,56 1.263,42
48 Linh Đàm HH2A 26 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 225 17,63 1.268,42
49 Linh Đàm HH2A 27 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 225 17,63 1.268,42
50 Linh Đàm HH2A 28 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 235 17,77 1.278,42
51 Linh Đàm HH2A 31 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 210 16,92 1.217,44
52 Linh Đàm HH2A 32 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 205 16,85 1.212,44
53 Linh Đàm HH2A 34 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 205 16,85 1.212,44
54 Linh Đàm HH2A 35 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 190 16,64 1.197,44
55 Linh Đàm HH2A 37 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 195 16,21 1.166,46
56 Linh Đàm HH2A 39 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 160 15,72 1.131,46
57 Linh Đàm HH2A 40 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 145 15,52 1.116,46
58 Linh Đàm HH2A Pent 4 50,59 Đông Nam Tây Bắc 13 20% TT #VALUE! #VALUE!
59
60 Linh Đàm HH2A 2 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 250 18,56 1.304,80
61 Linh Đàm HH2A 3 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 220 18,13 1.274,80
62 Linh Đàm HH2A 6 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 225 18,70 1.314,96
63 Linh Đàm HH2A 7 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 210 18,49 1.299,96
64 Linh Đàm HH2A 8 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 220 18,63 1.309,96
65 Linh Đàm HH2A 11 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 215 18,56 1.304,96
66 Linh Đàm HH2A 12A 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 230 18,27 1.284,80
67 Linh Đàm HH2A 14 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 200 18,34 1.289,96
68 Linh Đàm HH2A 15 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 210 18,49 1.299,96
69 Linh Đàm HH2A 16 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 210 18,49 1.299,96
70 Linh Đàm HH2A 17 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 210 17,99 1.264,80
71 Linh Đàm HH2A 18 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 225 18,20 1.279,80
72 Linh Đàm HH2A 19 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 230 18,27 1.284,80
73 Linh Đàm HH2A 20 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 215 18,06 1.269,80
74 Linh Đàm HH2A 21 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 215 17,56 1.234,64
75 Linh Đàm HH2A 23 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 220 17,63 1.239,64
76 Linh Đàm HH2A 24 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 210 17,49 1.229,64
77 Linh Đàm HH2A 29 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 215 17,06 1.199,48
78 Linh Đàm HH2A 30 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 210 16,99 1.194,48
79 Linh Đàm HH2A 31 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 215 17,06 1.199,48
80 Linh Đàm HH2A 32 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 195 16,77 1.179,48
81 Linh Đàm HH2A 33 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 205 16,92 1.189,48
82 Linh Đàm HH2A 34 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 210 16,99 1.194,48
83 Linh Đàm HH2A 35 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 210 16,99 1.194,48
84 Linh Đàm HH2A 37 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 200 16,34 1.149,32
85 Linh Đàm HH2A 38 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 200 16,34 1.149,32
86 Linh Đàm HH2A 39 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 160 15,78 1.109,32
87 Linh Đàm HH2A 40 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 165 15,85 1.114,32
88
89 Linh Đàm HH2A 2 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% TT #VALUE! #VALUE!
90 Linh Đàm HH2A 4 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 210 17,99 1.264,80
91 Linh Đàm HH2A 5 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 205 18,42 1.294,96
92 Linh Đàm HH2A 7 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 230 18,77 1.319,96
93 Linh Đàm HH2A 8 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 220 18,63 1.309,96
94 Linh Đàm HH2A 11 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 215 18,56 1.304,96
95 Linh Đàm HH2A 14 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 200 18,34 1.289,96
96 Linh Đàm HH2A 15 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 195 18,27 1.284,96
97 Linh Đàm HH2A 16 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 210 18,49 1.299,96
98 Linh Đàm HH2A 17 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 215 18,06 1.269,80
99 Linh Đàm HH2A 20 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 210 17,99 1.264,80
100 Linh Đàm HH2A 24 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 210 17,49 1.229,64
101 Linh Đàm HH2A 26 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 225 17,70 1.244,64
102 Linh Đàm HH2A 27 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 225 17,70 1.244,64
103 Linh Đàm HH2A 28 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 225 17,70 1.244,64
104 Linh Đàm HH2A 31 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 215 17,06 1.199,48
105 Linh Đàm HH2A 32 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 210 16,99 1.194,48
106 Linh Đàm HH2A 33 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 200 16,84 1.184,48
107 Linh Đàm HH2A 34 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 210 16,99 1.194,48
108 Linh Đàm HH2A 35 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 210 16,99 1.194,48
109 Linh Đàm HH2A 36 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 195 16,27 1.144,32
110 Linh Đàm HH2A 37 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 200 16,34 1.149,32
111 Linh Đàm HH2A 39 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 170 15,92 1.119,32
112 Linh Đàm HH2A 40 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 145 15,56 1.094,32
113 Linh Đàm HH2A Pent 8 49,44 Đông Nam Tây Bắc 13 20% 200 17,05 842,72
114
115 Linh Đàm HH2A 2 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% TT #VALUE! #VALUE!
116 Linh Đàm HH2A 3 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 225 18,13 1.304,40
117 Linh Đàm HH2A 5 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 220 18,56 1.335,38
118 Linh Đàm HH2A 6 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 250 18,97 1.365,38
119 Linh Đàm HH2A 7 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 220 18,56 1.335,38
120 Linh Đàm HH2A 8 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 230 18,70 1.345,38
121 Linh Đàm HH2A 9 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 225 18,63 1.340,38
122 Linh Đàm HH2A 10 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 220 18,56 1.335,38
123 Linh Đàm HH2A 11 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 225 18,63 1.340,38
124 Linh Đàm HH2A 15 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 200 18,28 1.315,38
125 Linh Đàm HH2A 18 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 235 18,27 1.314,40
126 Linh Đàm HH2A 19 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 230 18,20 1.309,40
127 Linh Đàm HH2A 20 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 220 18,06 1.299,40
128 Linh Đàm HH2A 23 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 225 17,63 1.268,42
129 Linh Đàm HH2A 24 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 230 17,70 1.273,42
130 Linh Đàm HH2A 25 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 210 17,42 1.253,42
131 Linh Đàm HH2A 26 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 250 17,97 1.293,42
132 Linh Đàm HH2A 27 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 225 17,63 1.268,42
133 Linh Đàm HH2A 28 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 225 17,63 1.268,42
134 Linh Đàm HH2A 31 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 210 16,92 1.217,44
135 Linh Đàm HH2A 32 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 205 16,85 1.212,44
136 Linh Đàm HH2A 33 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 200 16,78 1.207,44
137 Linh Đàm HH2A 34 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 190 16,64 1.197,44
138 Linh Đàm HH2A 36 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 205 16,35 1.176,46
139 Linh Đàm HH2A 39 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 160 15,72 1.131,46
140 Linh Đàm HH2A Pent 10 50,59 Đông Nam Tây Bắc 13 20% 190 16,76 847,67
141
142 Linh Đàm HH2A 2 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15,45 20% TT #VALUE! #VALUE!
143 Linh Đàm HH2A 3 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15,45 20% 270 18,73 1.540,76
144 Linh Đàm HH2A 6 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15965 20% 250 19,00 1.563,12
145 Linh Đàm HH2A 7 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15965 20% 235 18,82 1.548,12
146 Linh Đàm HH2A 9 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15965 20% 240 18,88 1.553,12
147 Linh Đàm HH2A 10 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15965 20% 260 19,13 1.573,12
148 Linh Đàm HH2A 11 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15965 20% TT #VALUE! #VALUE!
149 Linh Đàm HH2A 12 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15965 20% 280 19,37 1.593,12
150 Linh Đàm HH2A 14 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15965 20% 240 18,88 1.553,12
151 Linh Đàm HH2A 15 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15965 20% 225 18,70 1.538,12
152 Linh Đàm HH2A 16 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15965 20% 260 19,13 1.573,12
153 Linh Đàm HH2A 17 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15,45 20% 220 18,12 1.490,76
154 Linh Đàm HH2A 19 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 15,45 20% 240 18,37 1.510,76
155 Linh Đàm HH2A 21 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 14935 20% 270 18,22 1.498,40
156 Linh Đàm HH2A 22 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 14935 20% 250 17,97 1.478,40
157 Linh Đàm HH2A 24 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 14935 20% 270 18,22 1.498,40
158 Linh Đàm HH2A 26 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 14935 20% 300 18,58 1.528,40
159 Linh Đàm HH2A 28 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 14935 20% 260 18,10 1.488,40
160 Linh Đàm HH2A 29 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 14,42 20% 250 17,46 1.436,05
161 Linh Đàm HH2A 31 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 14,42 20% 260 17,58 1.446,05
162 Linh Đàm HH2A 33 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 14,42 20% 260 17,58 1.446,05
163 Linh Đàm HH2A 34 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 14,42 20% 210 16,97 1.396,05
164 Linh Đàm HH2A 36 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 13905 20% 215 16,52 1.358,69
165 Linh Đàm HH2A 37 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 13905 20% 220 16,58 1.363,69
166 Linh Đàm HH2A 39 12 82,25 Đông Nam Tây Bắc 13905 20% 170 15,97 1.313,69
167 Linh Đàm HH2A Pent 12 46,88 Đông Nam Tây Bắc 13,39 20% 260 18,94 887,72
168
169 Linh Đàm HH2A 2 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 20% TT #VALUE! #VALUE!
170 Linh Đàm HH2A 3 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 20% 230 19,14 1.063,85
171 Linh Đàm HH2A 4 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 20% 235 19,23 1.068,85
172 Linh Đàm HH2A 6 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15,5 20% 230 19,64 1.091,65
173 Linh Đàm HH2A 8 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15,5 20% 235 19,73 1.096,65
174 Linh Đàm HH2A 10 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15,5 20% 245 19,91 1.106,65
175 Linh Đàm HH2A 11 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15,5 20% 260 20,18 1.121,65
176 Linh Đàm HH2A 12A 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 20% 230 19,14 1.063,85
177 Linh Đàm HH2A 15 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15,5 20% 217 19,40 1.078,65
178 Linh Đàm HH2A 16 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15,5 20% 235 19,73 1.096,65
179 Linh Đàm HH2A 17 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 20% 240 19,32 1.073,85
180 Linh Đàm HH2A 19 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 20% 250 19,50 1.083,85
181 Linh Đàm HH2A 20 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 20% 245 19,41 1.078,85
182 Linh Đàm HH2A 21 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 20% 255 19,09 1.061,06
183 Linh Đàm HH2A 22 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 20% 250 19,00 1.056,06
184 Linh Đàm HH2A 23 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 20% 240 18,82 1.046,06
185 Linh Đàm HH2A 24 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 20% 270 19,36 1.076,06
186 Linh Đàm HH2A 26 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 20% 230 18,64 1.036,06
187 Linh Đàm HH2A 27 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14,5 20% 260 19,18 1.066,06
188 Linh Đàm HH2A 29 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14 20% 240 18,32 1.018,26
189 Linh Đàm HH2A 31 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14 20% 240 18,32 1.018,26
190 Linh Đàm HH2A 32 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14 20% 250 18,50 1.028,26
191 Linh Đàm HH2A 33 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14 20% 240 18,32 1.018,26
192 Linh Đàm HH2A 34 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14 20% 230 18,14 1.008,26
193 Linh Đàm HH2A 35 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 14 20% 225 18,05 1.003,26
194 Linh Đàm HH2A 37 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 13,5 20% 210 17,28 960,47
195 Linh Đàm HH2A 38 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 13,5 20% 210 17,28 960,47
196 Linh Đàm HH2A 40 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 13,5 20% 165 16,47 915,47
197 Linh Đàm HH2A Pent 14 37,21 Tây Nam Đông Nam 13 20% 190 18,11 673,73
198
199 Linh Đàm HH2A 2 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15 20% TT #VALUE! #VALUE!
200 Linh Đàm HH2A 3 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 135 17,97 817,20
201 Linh Đàm HH2A 5 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 130 18,36 834,94
202 Linh Đàm HH2A 7 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 130 18,36 834,94
203 Linh Đàm HH2A 8 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 140 18,58 844,94
204 Linh Đàm HH2A 12 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 145 18,69 849,94
205 Linh Đàm HH2A 12A 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 130 17,86 812,20
206 Linh Đàm HH2A 14 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 135 18,47 839,94
207 Linh Đàm HH2A 15 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 130 18,36 834,94
208 Linh Đàm HH2A 17 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 135 17,97 817,20
209 Linh Đàm HH2A 20 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 140 18,08 822,20
210 Linh Đàm HH2A 23 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 135 17,47 794,46
211 Linh Đàm HH2A 24 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 140 17,58 799,46
212 Linh Đàm HH2A 26 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 130 17,36 789,46
213 Linh Đàm HH2A 28 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 130 17,36 789,46
214 Linh Đàm HH2A 29 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 135 16,97 771,72
215 Linh Đàm HH2A 30 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 135 16,97 771,72
216 Linh Đàm HH2A 31 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 135 16,97 771,72
217 Linh Đàm HH2A 33 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 135 16,97 771,72
218 Linh Đàm HH2A 34 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 135 16,97 771,72
219 Linh Đàm HH2A 35 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 125 16,75 761,72
220 Linh Đàm HH2A 37 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 135 16,47 748,98
221 Linh Đàm HH2A Pent 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 13 20% 30 13,66 621,24
222
223 Linh Đàm HH2A 3 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 130 17,86 812,20
224 Linh Đàm HH2A 5 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 130 18,36 834,94
225 Linh Đàm HH2A 7 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 125 18,25 829,94
226 Linh Đàm HH2A 8 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% TT #VALUE! #VALUE!
227 Linh Đàm HH2A 10 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% TT #VALUE! #VALUE!
228 Linh Đàm HH2A 12 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 135 18,47 839,94
229 Linh Đàm HH2A 12Á 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 130 18,36 834,94
230 Linh Đàm HH2A 14 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 135 18,47 839,94
231 Linh Đàm HH2A 15 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 125 18,25 829,94
232 Linh Đàm HH2A 16 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 135 18,47 839,94
233 Linh Đàm HH2A 17 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 135 17,97 817,20
234 Linh Đàm HH2A 18 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 130 17,86 812,20
235 Linh Đàm HH2A 20 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 140 18,08 822,20
236 Linh Đàm HH2A 21 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 135 17,47 794,46
237 Linh Đàm HH2A 23 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 135 17,47 794,46
238 Linh Đàm HH2A 25 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 125 17,25 784,46
239 Linh Đàm HH2A 26 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 125 17,25 784,46
240 Linh Đàm HH2A 29 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 135 16,97 771,72
241 Linh Đàm HH2A 31 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 135 16,97 771,72
242 Linh Đàm HH2A 32 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 135 16,97 771,72
243 Linh Đàm HH2A 34 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 125 16,75 761,72
244 Linh Đàm HH2A 35 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 125 16,75 761,72
245 Linh Đàm HH2A 36 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 125 16,25 738,98
246 Linh Đàm HH2A 37 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 13,5 20% 120 16,14 733,98
247 Linh Đàm HH2A Pent 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 13 20% 40 13,88 631,24
248
249 Linh Đàm HH2A 4 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15 20% 220 18,96 1.053,85
250 Linh Đàm HH2A 5 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 250 20,00 1.111,65
251 Linh Đàm HH2A 6 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 235 19,73 1.096,65
252 Linh Đàm HH2A 7 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 225 19,55 1.086,65
253 Linh Đàm HH2A 8 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 235 19,73 1.096,65
254 Linh Đàm HH2A 10 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 255 20,09 1.116,65
255 Linh Đàm HH2A 11 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 230 19,64 1.091,65
256 Linh Đàm HH2A 12 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 245 19,91 1.106,65
257 Linh Đàm HH2A 14 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 240 19,82 1.101,65
258 Linh Đàm HH2A 12A 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15 20% 235 19,23 1.068,85
259 Linh Đàm HH2A 16 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15,5 20% 235 19,73 1.096,65
260 Linh Đàm HH2A 17 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15 20% 235 19,23 1.068,85
261 Linh Đàm HH2A 18 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15 20% 230 19,14 1.063,85
262 Linh Đàm HH2A 21 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 255 19,09 1.061,06
263 Linh Đàm HH2A 22 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 250 19,00 1.056,06
264 Linh Đàm HH2A 23 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 240 18,82 1.046,06
265 Linh Đàm HH2A 24 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 230 18,64 1.036,06
266 Linh Đàm HH2A 25 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 230 18,64 1.036,06
267 Linh Đàm HH2A 26 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 230 18,64 1.036,06
268 Linh Đàm HH2A 27 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 260 19,18 1.066,06
269 Linh Đàm HH2A 28 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 20% 230 18,64 1.036,06
270 Linh Đàm HH2A 30 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 20% 240 18,32 1.018,26
271 Linh Đàm HH2A 31 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 20% 260 18,68 1.038,26
272 Linh Đàm HH2A 33 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 20% 225 18,05 1.003,26
273 Linh Đàm HH2A 34 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 20% 225 18,05 1.003,26
274 Linh Đàm HH2A 35 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 20% 225 18,05 1.003,26
275 Linh Đàm HH2A 37 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 13,5 20% 200 17,10 950,47
276 Linh Đàm HH2A 38 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 13,5 20% 200 17,10 950,47
277 Linh Đàm HH2A 40 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 13,5 20% 165 16,47 915,47
278
279 Linh Đàm HH2A 3 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 450 20,92 1.720,76
280 Linh Đàm HH2A 4 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% TT #VALUE! #VALUE!
281 Linh Đàm HH2A 5 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 400 20,31 1.670,76
282 Linh Đàm HH2A 6 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15965 20% 420 21,07 1.733,12
283 Linh Đàm HH2A 7 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15965 20% 370 20,46 1.683,12
284 Linh Đàm HH2A 8 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15965 20% 380 20,59 1.693,12
285 Linh Đàm HH2A 9 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15965 20% 480 21,80 1.793,12
286 Linh Đàm HH2A 11 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15965 20% 410 20,95 1.723,12
287 Linh Đàm HH2A 12A 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 390 20,19 1.660,76
288 Linh Đàm HH2A 15 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15965 20% 350 20,22 1.663,12
289 Linh Đàm HH2A 16 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15965 20% 420 21,07 1.733,12
290 Linh Đàm HH2A 17 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 420 20,56 1.690,76
291 Linh Đàm HH2A 19 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 380 20,07 1.650,76
292 Linh Đàm HH2A 20 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 400 20,31 1.670,76
293 Linh Đàm HH2A 21 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14935 20% TT #VALUE! #VALUE!
294 Linh Đàm HH2A 22 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14935 20% 420 20,04 1.648,40
295 Linh Đàm HH2A 23 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14935 20% 400 19,80 1.628,40
296 Linh Đàm HH2A 24 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14935 20% TT #VALUE! #VALUE!
297 Linh Đàm HH2A 25 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14935 20% 350 19,19 1.578,40
298 Linh Đàm HH2A 26 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14935 20% 350 19,19 1.578,40
299 Linh Đàm HH2A 28 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14935 20% 450 20,41 1.678,40
300 Linh Đàm HH2A 29 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 450 19,89 1.636,05
301 Linh Đàm HH2A 31 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 400 19,28 1.586,05
302 Linh Đàm HH2A 33 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% TT #VALUE! #VALUE!
303 Linh Đàm HH2A 34 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 320 18,31 1.506,05
304 Linh Đàm HH2A 35 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 320 18,31 1.506,05
305 Linh Đàm HH2A 36 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13905 20% 350 18,16 1.493,69
306 Linh Đàm HH2A 37 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13905 20% 350 18,16 1.493,69
307 Linh Đàm HH2A 38 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13905 20% 300 17,55 1.443,69
308 Linh Đàm HH2A 39 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13905 20% 250 16,94 1.393,69
309 Linh Đàm HH2A 40 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13905 20% 250 16,94 1.393,69
310 Linh Đàm HH2A Pent 22 46,88 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,39 20% TT #VALUE! #VALUE!
311
312 Linh Đàm HH2A 4 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 270 18,75 1.349,40
313 Linh Đàm HH2A 7 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 255 19,04 1.370,38
314 Linh Đàm HH2A 11 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 285 19,46 1.400,38
315 Linh Đàm HH2A 12 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 280 19,39 1.395,38
316 Linh Đàm HH2A 16 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 285 19,46 1.400,38
317 Linh Đàm HH2A 15 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 285 19,46 1.400,38
318 Linh Đàm HH2A 16 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 285 19,46 1.400,38
319 Linh Đàm HH2A 19 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 280 18,89 1.359,40
320 Linh Đàm HH2A 20 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 280 18,89 1.359,40
321 Linh Đàm HH2A 21 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 285 18,46 1.328,42
322 Linh Đàm HH2A 22 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 270 18,25 1.313,42
323 Linh Đàm HH2A 23 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 270 18,25 1.313,42
324 Linh Đàm HH2A 24 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 280 18,39 1.323,42
325 Linh Đàm HH2A 25 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 280 18,39 1.323,42
326 Linh Đàm HH2A 26 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% TT #VALUE! #VALUE!
327 Linh Đàm HH2A 28 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 280 18,39 1.323,42
328 Linh Đàm HH2A 30 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 285 17,96 1.292,44
329 Linh Đàm HH2A 31 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 270 17,75 1.277,44
330 Linh Đàm HH2A 32 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 260 17,61 1.267,44
331 Linh Đàm HH2A 33 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 250 17,47 1.257,44
332 Linh Đàm HH2A 34 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 260 17,61 1.267,44
333 Linh Đàm HH2A 35 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 255 17,54 1.262,44
334 Linh Đàm HH2A 36 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 260 17,11 1.231,46
335 Linh Đàm HH2A 37 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 260 17,11 1.231,46
336 Linh Đàm HH2A 38 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 240 16,84 1.211,46
337 Linh Đàm HH2A 39 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 195 16,21 1.166,46
338 Linh Đàm HH2A 40 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 200 16,28 1.171,46
339 Linh Đàm HH2A Pent 24 50,59 Tây Bắc Đông Nam 13 20% 280 18,53 937,67
340
341 Linh Đàm HH2A 4 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 250 18,56 1.304,80
342 Linh Đàm HH2A 7 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 275 19,41 1.364,96
343 Linh Đàm HH2A 8 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 275 19,41 1.364,96
344 Linh Đàm HH2A 11 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 275 19,41 1.364,96
345 Linh Đàm HH2A 12Á 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 260 18,70 1.314,80
346 Linh Đàm HH2A 15 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 250 19,06 1.339,96
347 Linh Đàm HH2A 16 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 270 19,34 1.359,96
348 Linh Đàm HH2A 19 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 270 18,84 1.324,80
349 Linh Đàm HH2A 20 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 270 18,84 1.324,80
350 Linh Đàm HH2A 21 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 265 18,27 1.284,64
351 Linh Đàm HH2A 22 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% TT #VALUE! #VALUE!
352 Linh Đàm HH2A 23 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 270 18,34 1.289,64
353 Linh Đàm HH2A 24 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 270 18,34 1.289,64
354 Linh Đàm HH2A 25 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 265 18,27 1.284,64
355 Linh Đàm HH2A 29 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 270 17,84 1.254,48
356 Linh Đàm HH2A 30 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 260 17,70 1.244,48
357 Linh Đàm HH2A 31 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 260 17,70 1.244,48
358 Linh Đàm HH2A 32 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 260 17,70 1.244,48
359 Linh Đàm HH2A 33 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 260 17,70 1.244,48
360 Linh Đàm HH2A 34 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 265 17,77 1.249,48
361 Linh Đàm HH2A 36 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 250 17,06 1.199,32
362 Linh Đàm HH2A 37 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 245 16,98 1.194,32
363 Linh Đàm HH2A 39 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 195 16,27 1.144,32
364 Linh Đàm HH2A 40 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 180 16,06 1.129,32
365 Linh Đàm HH2A Pent 26 49,44 Tây Bắc Đông Nam 13 20% 280 18,66 922,72
366
367 Linh Đàm HH2A 4 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 260 19,20 1.349,96
368 Linh Đàm HH2A 7 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 275 19,41 1.364,96
369 Linh Đàm HH2A 8 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 280 19,48 1.369,96
370 Linh Đàm HH2A 11 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 275 19,41 1.364,96
371 Linh Đàm HH2A 16 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 270 19,34 1.359,96
372 Linh Đàm HH2A 19 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 270 18,84 1.324,80
373 Linh Đàm HH2A 20 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 255 18,63 1.309,80
374 Linh Đàm HH2A 21 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 280 18,48 1.299,64
375 Linh Đàm HH2A 22 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 285 18,55 1.304,64
376 Linh Đàm HH2A 23 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 265 18,27 1.284,64
377 Linh Đàm HH2A 24 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 270 18,34 1.289,64
378 Linh Đàm HH2A 25 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 270 18,34 1.289,64
379 Linh Đàm HH2A 28 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 260 18,20 1.279,64
380 Linh Đàm HH2A 29 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 280 17,98 1.264,48
381 Linh Đàm HH2A 31 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 260 17,70 1.244,48
382 Linh Đàm HH2A 33 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 250 17,56 1.234,48
383 Linh Đàm HH2A 34 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 255 17,63 1.239,48
384 Linh Đàm HH2A 35 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 245 17,48 1.229,48
385 Linh Đàm HH2A 36 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 250 17,06 1.199,32
386 Linh Đàm HH2A 37 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 255 17,13 1.204,32
387 Linh Đàm HH2A 38 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 250 17,06 1.199,32
388 Linh Đàm HH2A 39 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 195 16,27 1.144,32
389 Linh Đàm HH2A 40 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 200 16,34 1.149,32
390
391 Linh Đàm HH2A 4 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 270 18,75 1.349,40
392 Linh Đàm HH2A 8 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 285 19,46 1.400,38
393 Linh Đàm HH2A 10 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 285 19,46 1.400,38
394 Linh Đàm HH2A 12 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 280 19,39 1.395,38
395 Linh Đàm HH2A 12A 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 250 18,47 1.329,40
396 Linh Đàm HH2A 19 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 280 18,89 1.359,40
397 Linh Đàm HH2A 20 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 260 18,61 1.339,40
398 Linh Đàm HH2A 21 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 285 18,46 1.328,42
399 Linh Đàm HH2A 22 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 285 18,46 1.328,42
400 Linh Đàm HH2A 23 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 270 18,25 1.313,42
401 Linh Đàm HH2A 25 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 250 17,97 1.293,42
402 Linh Đàm HH2A 26 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% TT #VALUE! #VALUE!
403 Linh Đàm HH2A 28 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 260 18,11 1.303,42
404 Linh Đàm HH2A 29 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 260 18,11 1.303,42
405 Linh Đàm HH2A 30 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 250 17,47 1.257,44
407 Linh Đàm HH2A 31 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 270 17,75 1.277,44
408 Linh Đàm HH2A 32 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 265 17,68 1.272,44
409 Linh Đàm HH2A 33 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 250 17,47 1.257,44
410 Linh Đàm HH2A 34 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 250 17,47 1.257,44
411 Linh Đàm HH2A 35 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 250 17,47 1.257,44
412 Linh Đàm HH2A 37 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 230 16,70 1.201,46
413 Linh Đàm HH2A 38 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 230 16,70 1.201,46
414 Linh Đàm HH2A 39 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 195 16,21 1.166,46
415 Linh Đàm HH2A 40 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 190 16,14 1.161,46
416
417 Linh Đàm HH2A 3 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 420 20,56 1.690,76
418 Linh Đàm HH2A 4 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 310 19,22 1.580,76
419 Linh Đàm HH2A 6 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15965 20% 325 19,92 1.638,12
420 Linh Đàm HH2A 7 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15965 20% 335 20,04 1.648,12
421 Linh Đàm HH2A 8 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15965 20% 310 19,73 1.623,12
422 Linh Đàm HH2A 9 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15965 20% 450 21,44 1.763,12
423 Linh Đàm HH2A 10 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15965 20% 330 19,98 1.643,12
424 Linh Đàm HH2A 12 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15965 20% 380 20,59 1.693,12
425 Linh Đàm HH2A 12A 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 320 19,34 1.590,76
426 Linh Đàm HH2A 14 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15965 20% 300 19,61 1.613,12
427 Linh Đàm HH2A 16 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15965 20% 340 20,10 1.653,12
428 Linh Đàm HH2A 17 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 385 20,13 1.655,76
429 Linh Đàm HH2A 18 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 320 19,34 1.590,76
430 Linh Đàm HH2A 19 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 20% 350 19,71 1.620,76
431 Linh Đàm HH2A 21 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14935 20% 350 19,19 1.578,40
432 Linh Đàm HH2A 22 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14935 20% 350 19,19 1.578,40
433 Linh Đàm HH2A 23 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14935 20% 350 19,19 1.578,40
434 Linh Đàm HH2A 25 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14935 20% 350 19,19 1.578,40
435 Linh Đàm HH2A 26 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14935 20% 320 18,83 1.548,40
436 Linh Đàm HH2A 29 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,45 20% 340 18,58 1.528,51
437 Linh Đàm HH2A 31 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 350 18,68 1.536,05
438 Linh Đàm HH2A 32 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 320 18,31 1.506,05
439 Linh Đàm HH2A 34 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 300 18,07 1.486,05
440 Linh Đàm HH2A 35 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 20% 290 17,95 1.476,05
441 Linh Đàm HH2A 36 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13905 20% 290 17,43 1.433,69
442 Linh Đàm HH2A 37 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13905 20% 300 17,55 1.443,69
443 Linh Đàm HH2A 38 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13905 20% 300 17,55 1.443,69
444 Linh Đàm HH2A 39 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13905 20% 260 17,07 1.403,69
445 Linh Đàm HH2A 40 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13905 20% 230 16,70 1.373,69
446
447 Linh Đàm HH2A 3 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15 20% 220 18,96 1.053,85
448 Linh Đàm HH2A 5 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15 20% 220 18,96 1.053,85
449 Linh Đàm HH2A 4 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15 20% 205 18,69 1.038,85
450 Linh Đàm HH2A 7 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15,5 20% 225 19,55 1.086,65
451 Linh Đàm HH2A 8 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15,5 20% 230 19,64 1.091,65
452 Linh Đàm HH2A 9 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15,5 20% 235 19,73 1.096,65
453 Linh Đàm HH2A 10 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15,5 20% 215 19,37 1.076,65
454 Linh Đàm HH2A 11 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15,5 20% 200 19,10 1.061,65
455 Linh Đàm HH2A 12A 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15 20% 200 18,60 1.033,85
456 Linh Đàm HH2A 14 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15,5 20% 230 19,64 1.091,65
457 Linh Đàm HH2A 15 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15,5 20% 200 19,10 1.061,65
458 Linh Đàm HH2A 16 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15,5 20% 220 19,46 1.081,65
459 Linh Đàm HH2A 18 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15 20% 210 18,78 1.043,85
460 Linh Đàm HH2A 19 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15 20% 230 19,14 1.063,85
461 Linh Đàm HH2A 20 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15 20% 225 19,05 1.058,85
462 Linh Đàm HH2A 23 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 14,5 20% 235 18,73 1.041,06
463 Linh Đàm HH2A 24 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 14,5 20% 225 18,55 1.031,06
464 Linh Đàm HH2A 25 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 14,5 20% 210 18,28 1.016,06
465 Linh Đàm HH2A 26 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 14,5 20% 225 18,55 1.031,06
466 Linh Đàm HH2A 27 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 14,5 20% 230 18,64 1.036,06
467 Linh Đàm HH2A 28 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 14,5 20% 225 18,55 1.031,06
468 Linh Đàm HH2A 29 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 14 20% 215 17,87 993,26
469 Linh Đàm HH2A 30 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 14 20% 205 17,69 983,26
470 Linh Đàm HH2A 31 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 14 20% 210 17,78 988,26
471 Linh Đàm HH2A 32 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 14 20% 220 17,96 998,26
472 Linh Đàm HH2A 33 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 14 20% 220 17,96 998,26
473 Linh Đàm HH2A 35 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 14 20% 210 17,78 988,26
474 Linh Đàm HH2A 36 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 13,5 20% 215 17,37 965,47
475 Linh Đàm HH2A 37 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 13,5 20% 200 17,10 950,47
476
477 Linh Đàm HH2A 5 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 130 18,23 868,11
478 Linh Đàm HH2A 6 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 135 18,33 873,11
479 Linh Đàm HH2A 7 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 130 18,23 868,11
480 Linh Đàm HH2A 8 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 135 18,33 873,11
481 Linh Đàm HH2A 9 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 145 18,54 883,11
482 Linh Đàm HH2A 10 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 140 18,44 878,11
483 Linh Đàm HH2A 11 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 140 18,44 878,11
484 Linh Đàm HH2A 12 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 135 18,33 873,11
485 Linh Đàm HH2A 12A 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 130 17,73 844,30
486 Linh Đàm HH2A 14 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 130 18,23 868,11
487 Linh Đàm HH2A 15 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 130 18,23 868,11
488 Linh Đàm HH2A 16 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 20% 140 18,44 878,11
489 Linh Đàm HH2A 18 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 135 17,83 849,30
490 Linh Đàm HH2A 20 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15 20% 140 17,94 854,30
491 Linh Đàm HH2A 21 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 140 17,44 830,49
492 Linh Đàm HH2A 22 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 145 17,54 835,49
493 Linh Đàm HH2A 24 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 135 17,33 825,49
494 Linh Đàm HH2A 25 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 135 17,33 825,49
495 Linh Đàm HH2A 28 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14,5 20% 130 17,23 820,49
496 Linh Đàm HH2A 29 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 135 16,83 801,68
497 Linh Đàm HH2A 31 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 135 16,83 801,68
498 Linh Đàm HH2A 32 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 140 16,94 806,68
499 Linh Đàm HH2A 34 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 130 16,73 796,68
500 Linh Đàm HH2A 35 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 14 20% 125 16,62 791,68
501 Linh Đàm HH2A pent 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 13 20% 30 13,63 649,06
502
503 Linh Đàm HH2A 5 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 125 18,23 835,52
504 Linh Đàm HH2A 7 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 125 18,23 835,52
505 Linh Đàm HH2A 8 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 135 18,45 845,52
506 Linh Đàm HH2A 10 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 140 18,55 850,52
507 Linh Đàm HH2A 11 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 130 18,34 840,52
508 Linh Đàm HH2A 12A 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 125 17,73 812,60
509 Linh Đàm HH2A 14 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 125 18,23 835,52
510 Linh Đàm HH2A 16 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 20% 140 18,55 850,52
511 Linh Đàm HH2A 17 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 140 18,05 827,60
512 Linh Đàm HH2A 18 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 125 17,73 812,60
513 Linh Đàm HH2A 20 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15 20% 130 17,84 817,60
514 Linh Đàm HH2A 21 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 140 17,55 804,68
515 Linh Đàm HH2A 22 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 130 17,34 794,68
516 Linh Đàm HH2A 23 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 130 17,34 794,68
517 Linh Đàm HH2A 24 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 130 17,34 794,68
518 Linh Đàm HH2A 26 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 14,5 20% 120 17,12 784,68
519 Linh Đàm HH2A 29 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 135 16,95 776,76
520 Linh Đàm HH2A 31 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 130 16,84 771,76
521 Linh Đàm HH2A 32 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 14 20% 120 16,62 761,76
522 Linh Đàm HH2A 38 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 13,5 20% 120 16,12 738,84
523 Linh Đàm HH2A pent 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 13 20% 30 13,65 625,92
524
525 Linh Đàm HH2A 3 40 55,59 Đông Bắc Đông Nam 15 20% 220 18,96 1.053,85
526 Linh Đàm HH2A 5 40 55,59 Đông Bắc Đông Nam 15,5 20% 220 19,46 1.081,65
527 Linh Đàm HH2A 7 40 55,59 Đông Bắc Đông Nam 15,5 20% 235 19,73 1.096,65
528 Linh Đàm HH2A 8 40 55,59 Đông Bắc Đông Nam 15,5 20% 230 19,64 1.091,65
529 Linh Đàm HH2A 9 40 55,59 Đông Bắc Đông Nam 15,5 20% 235 19,73 1.096,65
530 Linh Đàm HH2A 14 40 55,59 Đông Bắc Đông Nam 15,5 20% 215 19,37 1.076,65
531 Linh Đàm HH2A 21 40 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14,5 20% 245 18,91 1.051,06
532 Linh Đàm HH2A 23 40 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14,5 20% 235 18,73 1.041,06
533 Linh Đàm HH2A 24 40 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14,5 20% 220 18,46 1.026,06
534 Linh Đàm HH2A 25 40 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14,5 20% 210 18,28 1.016,06
535 Linh Đàm HH2A 26 40 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14,5 20% 225 18,55 1.031,06
536 Linh Đàm HH2A 28 40 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14,5 20% 225 18,55 1.031,06
537 Linh Đàm HH2A 29 40 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14 20% 220 17,96 998,26
538 Linh Đàm HH2A 30 40 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14 20% 220 17,96 998,26
539 Linh Đàm HH2A 31 40 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14 20% 210 17,78 988,26
540 Linh Đàm HH2A 32 40 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14 20% 210 17,78 988,26
541 Linh Đàm HH2A 33 40 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14 20% 225 18,05 1.003,26
542 Linh Đàm HH2A 34 40 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14 20% 210 17,78 988,26
543 Linh Đàm HH2A 36 40 55,59 Đông Bắc Đông Nam 13,5 20% 205 17,19 955,47
544 Linh Đàm HH2A 37 40 55,59 Đông Bắc Đông Nam 13,5 20% 200 17,10 950,47
545 Linh Đàm HH2A 38 40 55,59 Đông Bắc Đông Nam 13,5 20% 200 17,10 950,47
546 Linh Đàm HH2A 39 40 55,59 Đông Bắc Đông Nam 13,5 20% 180 16,74 930,47
547 Linh Đàm HH2A pent 40 37,21 Đông Bắc Đông Nam 13 20% 190 18,11 673,73
548
549 Linh Đàm HH2A kiot 18 42,62 Đông Nam Đông Nam 28 20% 1.8 70,23 2.993,36
550 Linh Đàm HH2A kiot 40 34,8 Tây Bắc Tây Bắc 30 20% 2.3 96,09 3.344,00
551 Linh Đàm HH2A kiot 42 34,31 Tây Bắc Tây Bắc 30 20% 2.3 97,04 3.329,30
Ý kiến của bạn

 

Đang xử lý...