Báo giá

Bảng báo giá chung cư HH1C Linh Đàm

11:09:00 11/09/2015

Báo giá chung cư HH1C Linh Đàm

Mọi chi tiết xin quý khách liên hệ trực tiếp với Sàn Bất Động Sản Phương Đông để cập nhật bảng báo giá, sơ đồ thiết kế, tiến độ thi công, hỗ trợ vay vốn ngân hàng, Sàn Bất Động Sản Phương Đông cam kết mang đến cho quý khách hàng dịch vụ tốt nhất.

 

Xem thêm các dự án khác đang phân phối:

ĐẠI DIỆN PHÂN PHỐI CHUNG CƯ LINH ĐÀM

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN BẤT ĐỘNG SẢN PHƯƠNG ĐÔNG

Add : Phòng 1507 tòa nhà HH2 Bắc Hà, đường Lê Văn Lương (kéo dài), Quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội

 

Đánh giá:

 

                   

0/5 (0 bình chọn)

Khu đô thị Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Linh Đàm HH1C 5 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15965 60% 185 18,21 1.498,12
2 Linh Đàm HH1C 14 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15965 60% 180 18,15 1.493,12
3 Linh Đàm HH1C 23 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14935 60% 250 17,97 1.478,40
4 Linh Đàm HH1C pent 2 46,88 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,39 60% TT #VALUE! #VALUE!
5
6 Linh Đàm HH1C 16 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 60% 210 18,42 1.325,38
7 Linh Đàm HH1C 30 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14 60% TT #VALUE! #VALUE!
8 Linh Đàm HH1C 39 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 60% 140 15,45 1.111,46
9
10 Linh Đàm HH1C 3 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15 60% 175 17,49 1.229,80
11 Linh Đàm HH1C 15 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 60% 210 18,49 1.299,96
12 Linh Đàm HH1C 39 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 60% 135 15,42 1.084,32
13
14 Linh Đàm HH1C 16 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 60% 210 18,49 1.299,96
15 Linh Đàm HH1C 39 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 60% 135 15,42 1.084,32
16
17 Linh Đàm HH1C 8 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 60% 265 19,18 1.380,38
18 Linh Đàm HH1C 24 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 60% 245 17,90 1.288,42
19 Linh Đàm HH1C 40 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 60% 160 15,72 1.131,46
20
21 Linh Đàm HH1C 4 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 60% 210 18,00 1.480,76
22 Linh Đàm HH1C 5 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15965 60% 270 19,25 1.583,12
23 Linh Đàm HH1C 15 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15965 60% 260 19,13 1.573,12
24 Linh Đàm HH1C 24 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14935 60% 270 18,22 1.498,40
25 Linh Đàm HH1C 29 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 60% 215 17,03 1.401,05
26 Linh Đàm HH1C 31 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 60% 210 16,97 1.396,05
27 Linh Đàm HH1C 32 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 60% 245 17,40 1.431,05
28 Linh Đàm HH1C 37 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13905 60% 160 15,85 1.303,69
29 Linh Đàm HH1C pent 12 46,88 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13905 60% 290 20,09 941,87
30
31 Linh Đàm HH1C 28 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 14,5 60% 320 20,26 1.126,06
32 Linh Đàm HH1C 36 14 55,59 Đông Bắc Đông Nam 13,5 60% 240 17,82 990,47
33 Linh Đàm HH1C Pent 14 37,21 Đông Bắc Đông Nam 13 60% 190 18,11 673,73
34
35 Linh Đàm HH1C pent 16 45,48 Tây Bắc Đông Nam 13 60% 40 13,88 631,24
36
37 Linh Đàm HH1C 9 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 15,5 60% 115 18,03 819,94
38 Linh Đàm HH1C pent 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 13 60% 15 13,33 606,24
39
40 Linh Đàm HH1C 15 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15,5 60% 220 19,46 1.081,65
41 Linh Đàm HH1C 22 20 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 14,5 60% 250 19,00 1.056,06
42 Linh Đàm HH1C Pent 20 37,21 Đông Bắc Tây Bắc 13 60% 190 18,11 673,73
43
44 Linh Đàm HH1C 22 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14935 60% 400 19,80 1.628,40
45 Linh Đàm HH1C 23 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14935 60% 380 19,56 1.608,40
46 Linh Đàm HH1C 27 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14935 60% 295 18,52 1.523,40
47
48 Linh Đàm HH1C 31 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 60% 310 14,42 1.496,05
49 Linh Đàm HH1C 38 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13905 60% 200 13,91 1.343,69
50 Linh Đàm HH1C 39 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13905 60% 210 13,91 1.353,69
51
52 Linh Đàm HH1C 27 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 60% 270 18,25 1.313,42
53 Linh Đàm HH1C 35 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 60% 245 17,40 1.252,44
54 Linh Đàm HH1C 37 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 60% 185 16,07 1.156,46
55 Linh Đàm HH1C 40 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 60% 170 15,86 1.141,46
56
57 Linh Đàm HH1C 10 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 60% TT #VALUE! #VALUE!
58 Linh Đàm HH1C 11 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 60% TT #VALUE! #VALUE!
59 Linh Đàm HH1C 14 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 60% 240 18,91 1.329,96
60 Linh Đàm HH1C 28 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 60% 250 18,06 1.269,64
61 Linh Đàm HH1C 38 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 60% 175 15,99 1.124,32
62 Linh Đàm HH1C 39 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 60% 170 15,92 1.119,32
63
64 Linh Đàm HH1C 2 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 60% 250 18,56 1.304,80
65 Linh Đàm HH1C 5 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 60% 230 18,77 1.319,96
66 Linh Đàm HH1C 29 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 60% 260 17,70 1.244,48
67 Linh Đàm HH1C 35 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 60% 205 16,92 1.189,48
68
69 Linh Đàm HH1C 2 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 60% 260 18,61 1.339,40
70 Linh Đàm HH1C 3 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 60% 205 17,85 1.284,40
71 Linh Đàm HH1C 5 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 60% 230 18,70 1.345,38
72 Linh Đàm HH1C 37 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 60% 185 16,07 1.156,46
73 Linh Đàm HH1C 38 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 60% 185 16,07 1.156,46
74
75 Linh Đàm HH1C 17 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 60% 265 18,67 1.535,76
76 Linh Đàm HH1C 18 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 60% 230 18,25 1.500,76
77 Linh Đàm HH1C 22 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14935 60% 280 18,34 1.508,40
78 Linh Đàm HH1C 23 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14935 60% 320 18,83 1.548,40
79 Linh Đàm HH1C 26 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14935 60% 265 18,16 1.493,40
80 Linh Đàm HH1C 29 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 60% TT #VALUE! #VALUE!
81 Linh Đàm HH1C 34 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 60% 200 16,85 1.386,05
82 Linh Đàm HH1C 38 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13905 60% 160 15,85 1.303,69
83 Linh Đàm HH1C pent 32 46,88 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,39 60% 330 20,43 957,72
84
85 Linh Đàm HH1C 12A 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15 60% 250 19,50 1.083,85
86 Linh Đàm HH1C 31 34 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14 60% 260 18,68 1.038,26
87
88 Linh Đàm HH1C 10 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 60% 120 18,02 858,11
89 Linh Đàm HH1C 14 36 47,62 Đông Nam Tây Bắc 15,5 60% 115 17,91 853,11
90
91 Linh Đàm HH1C 14 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15,5 60% 105 17,79 815,52
92 Linh Đàm HH1C 18 38 45,84 Tây Bắc Đông Nam 15 60% 120 17,62 807,60
93
94 Linh Đàm HH1C kiot 2 41,51 ---- Đông Nam 28 60% 1.2 56,91 2.362,28
95 Linh Đàm HH1C kiot 4 34,86 ---- Đông Nam 28 60% 1 56,69 1.976,08
96 Linh Đàm HH1C kiot 20 53,1 ---- Đông Nam 28 60% TT #VALUE! #VALUE!
97 Linh Đàm HH1C kiot 24 51,7 ---- Đông Nam 28 60% TT #VALUE! #VALUE!
98 Linh Đàm HH1C kiot 28 56,49 ---- Đông Bắc 28 60% TT #VALUE! #VALUE!
99 Linh Đàm HH1C kiot 44 41,51 ---- Tây Bắc ô góc 30,3 60% 2.3 85,71 3.557,75
Ý kiến của bạn

 

Đang xử lý...